Bạn muốn gửi những câu chúc để chia sếp cũng như là đồng nghiệp bằng tiếng Anh nhưng chưa biết nói như thế nào. Đừng lo lắng, dưới đây Step Up sẽ mang đến cho các bạn top những lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh hay nhất. Mời các bạn cùng tham khảo nhé.

Bạn đang xem: Những câu chia buồn, an ủi trong tiếng anh chân thành nhất!


1. Lời chúc chia tay sếp nam bằng tiếng Anh

Khi chúng ta bước vào một công ty, một doanh nghiệp thì một trong những người dạy cho chúng ta nhiều kiến thức cũng như kinh nghiệp nhất đó là sếp của chúng ta đúng không nào. 

Sau đây là một số lời chúc chia tay sếp nam bằng tiếng Anh có thể bạn sẽ thích. Cùng tham khảo nhé.

I am very lucky to have a boss like you. Although I can no longer work with you in the future, I always respect and respect you. Wish you a lot of health and a better career.Tôi rất may mắn vì có được người sếp như anh. Dù sau này không còn được làm việc cùng sếp nhưng tôi luôn tôn trọng và kính nể sếp. Chúc sếp thật nhiều sức khoẻ và sự nghiệp ngày một thăng tiến.Thank you, boss, for always helping and teaching me the right things. Wishing you a lot of health and joy at work.Cảm ơn sếp thời gian qua đã luôn giúp đỡ và chỉ dạy những điều đúng đắn cho tôi. Chúc sếp có thật nhiều sức khoẻ và niềm vui trong công việc.I am very happy and proud to have an enthusiastic boss like you. Wish boss the best, and your work will be more and more prosperous later on.Tôi rất vui và tự hào vì có một người sếp vô cùng nhiệt tình như anh. Chúc sếp mọi điều tốt đẹp nhất, công việc sau này ngày một phát đạt. In the near future we will no longer work together. I have a lot of regrets. Since the beginning, you have been a great boss of mine. Wish that you always maintains the current performance and more and more success.Sắp tới chúng ta sẽ không còn làm việc cùng nhau nữa. Tôi có rất nhiều tiếc nuối. Thời gian qua anh đã là một người sếp tuyệt vời của tôi. Chúc sếp luôn giữ vững phong độ như hiện tại và ngày một thành công hơn nữa.Thank you for your help. Wish you could have right choices in the future.Cảm ơn sự giúp đỡ của sếp dành cho tôi. Chúc sếp sẽ có những sự lựa chọn đúng đắn trong tương lai.
The boss is a great leader. Although you are sometimes hot-tempered, I know it is because of all the people and it is your responsibility. I hope you will have a lot of health. Although I am no longer your employee, I am always ready to assist if you need. Goodbye boss and see you again.
Sếp là một người lãnh đạo tuyệt vời. Tuy đôi khi sếp có nóng tính nhưng tôi biết đó là vì tất cả mọi người và đó là trách nhiệm của sếp. Chúc sếp thời gian tới sẽ có thật nhiều sức khoẻ. Dù tôi không còn là nhân viên của anh nhưng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ nếu anh cần. Tạm biệt sếp và hẹn gặp lại.I am very sad to say goodbye to my boss. However, I also know that this farewell is not the end. Maybe in the future, you and I will still meet each other but will be in other positions. Wish boss all the best!Tôi rất buồn khi phải nói lời tạm biệt với sếp. Tuy nhiên tôi cũng biết rằng lần chia tay này không phải là kết thúc. Có thể trong tương lai, tôi với sếp vẫn sẽ gặp nhau nhưng sẽ trong những cương vị khác. Chúc sếp tất cả.Working time with you, my boss is not too long, but it is enough for me to know that you are an enthusiastic and responsible person at work. Hope we will have other opportunities to work together in the future.Thời gian làm việc cùng sếp không quá lâu nhưng cũng đủ để tôi biết rằng sếp là một người nhiệt huyết và có trách nhiệm trong công việc. Hy vọng sau này chúng ta sẽ có những cơ hội khác để làm việc cùng nhau.Wish you have outstanding achievements in the coming time. I have always believed in your skillful leadership.Chúc sếp có được những thành tựu tuyệt vời trong thời gian tới. Tôi luôn tin tưởng vào khả năng lãnh đạo tài tình của anh.

2. Lời chúc chia tay sếp nữ bằng tiếng Anh

Ngoài sếp nam thì một số bạn ở đây là có sếp là nữ. Ngay sau đây sẽ là những lời chúc chia tay sếp nữ bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa. 

*

Thật sự rất đau buồn khi phải đối mặt với sự mất mát của người thân trong gia đình, bạn bè thân thiết hoặc những người cùng là đối tác với mình, nhiều người có thể không vượt qua sự mất mát đó. Chính vì thế, khi hay được tin tức đau buồn đó các bạn nên học cách chia buồn để chia sẻ phần nào sự mất mát mà họ đã phải chịu đựng. Các bạn hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về những câu chia buồn trong tiếng Anh chân thành nhất nhé!


*
Câu chia buồn, an ủi trong tiếng Anh

Bạn có biết những câu nói chia buồn trong tiếng Anh hay chưa? Ngoài các câu nói thường dùng nhất là R.I.P (Rest In Peace: xin hãy an nghỉ) để bày tỏ sự thương tiếc trước sự mất mát người thân của một người nào đó thì bạn có thể sử dụng những câu nói bằng tiếng Anh như sau:

Words can’t even express our sorrow, Duo is in our prayers.

Dịch: Từ ngữ cũng không thể diễn tả được nỗi buồn, những lời cầu nguyện của chúng tôi sẽ dành cho Dou.

If there’s anything I can help you with, don’t hesitate to let me know.

Dịch: Tôi chia buồn sâu sắc với sự mất mát to lớn của bạn. Nếu có chuyện gì tôi giúp được, xin hãy nói với tôi cho tôi biết.

We are grieved beyond expression to learn of she’s loss

Dịch: Chúng tôi thương tiếc không thể tả khi nghe tin đau buồn của bạn.

I was deeply saddened to hear this

Dịch: Tôi thực sự rất tiếc khi hay tin này.

May you take comfort in knowing angels is watching over you

Dịch: Bạn hãy yên tâm nghĩ rằng sẽ có các thiên thần đang nhìn theo bạn nơi thiên đường.

Chia buồn trong tiếng Anh trong trường hợp thường nhật

Bạn có thể dùng những câu nói chia buồn bằng tiếng Anh sau khi bạn bè, người thân của bạn không thành công hay gặp chuyện không may. Những câu nói chia sẻ bằng tiếng Anh này sẽ giúp tiếp thêm động lực để cho họ nỗ lực.

I’m here for her if anything is needed.

Dịch: Tôi sẽ ở bên cạnh bất cứ khi nào nếu cô ấy cần

I’m really sorry this had to happen.

Dịch: Tôi rất xin lỗi về vấn đề đã phải xảy ra đó.

I hope Anna will get better soon.

Dịch: Tôi hi vọng Anna sẽ sớm khỏe lại

I’m really sorry to hear that. Do you need any help?

Dịch: Tôi rất thương tiếc khi hay tin này. Bạn có cần tôi giúp gì không?

Cách trả lời câu nói chia buồn trong tiếng Anh

Trường hợp trang trọng

The name of the deceased and his/her family acknowledge with gratitude your expression of sympathy.

Ví dụ: Mr. John and his family acknowledge with gratitude your expression of sympathy.

Dịch: Ông John và gia đình ông ấy chân thành ghi nhận sự chia sẻ của bạn.

Thank you very much for your condolences.

Dịch: Chân thành cảm ơn sự thương tiếc của bạn.

Dịch: Cảm ơn bạn rất nhiều vì tấm lòng nhân hậu của bạn tại thời điểm khó khăn của tôi.

Trường hợp đời thường

Thank you for your help. You are such a great friend!

Dịch: Cám ơn sự trợ giúp của bạn. Bạn đúng là một người bạn tốt!

Thank you for sharing your sadness with me. For me it’s a great help.

Dịch: Cảm ơn bạn đã chia sẻ nỗi buồn với tôi. Đối với tôi đó là một sự giúp đỡ tuyệt vời cho tôi.

I’m really grateful for your kind heart.

Dịch: Tôi rất biết ơn vì trái tim nhân hậu của bạn.


*
Cách cảm ơn trước sự chia buồn

Mẫu câu chia buồn trong tiếng Anh

Dưới đây là những mẫu câu thông dụng. Bạn có thể dùng để nói lời động viên đối với chính mình bằng những mẫu câu chia buồn trong tiếng Anh này nhé!

1. Don’t worry! – Đừng lo lắng!

2. Don’t panic! – Đừng hoảng sợ!

3. Cheer up! – Vui lên nào!

4. It happens! – Chuyện đó đã xảy ra!

5. Tough luck. – Chỉ là không may thôi.

6. Bless you! – Chúa ban phước cho bạn!

7. Let it be! – Mặc kệ nó đi!

8. No problem. – Không vấn đề gì cả.

9. Don’t lose heart. Try again! – Đừng bỏ cuộc, hãy cố lên!

10. Come on! I knew you could make it. – Cố lên! Bạn sẽ làm được.

11. I believed you can. – Tôi tin bạn có thể.

12. Don’t worry about it. You’re an able man. – Đừng lo về điều đó, bạn rất có năng lực.

13. Do your best, and you‘ll get it. – Cố lên, bạn sẽ thực hiện được.

14. Don’t cry. It will be OK. – Đừng khóc, sẽ ổn thôi.

15. You’ve done the best. I’m proud of you! – Bạn đã làm tốt rồi. Tôi tự hào về bạn!

16. Keep trying and you’ll make it! – Hãy cứ cố gắng, bạn sẽ đạt được thành công!

17. I’m sure there’s nothing wrong about it. – Tôi dám chắc việc này không sai.

18. I understand the way you feel. – Tôi hiểu cảm giác bạn thấy.

19. I sympathize with you. – Tôi cảm thông với bạn.

20. I know how upset you must be. – Tôi biết bạn phải buồn như thế nào. 

21. I know how you must feel. – Tôi biết bạn điều bạn cảm nhận.

22. This must be a bad time for you. – Thời điểm này sẽ là lúc khó khăn với bạn.

23. You have our deepest sympathy. – Chúng tôi xin chân thành chia buồn với bạn.

24. You were just unlucky. – Bạn đã gặp không may rồi.

25. I’m sure you’ll do well. – Tôi chắc bạn sẽ thực hiện tốt.

26. I don’t doubt that things will go well for you. – Tôi không nghi ngờ gì mọi thứ sẽ xảy ra tốt đẹp với bạn.

27. I know that you do the right thing. – Tôi biết rằng bạn sẽ làm đúng.

28. I’m so sorry to hear that. – Tôi rất tiếc khi hay điều đó.

29. How terrible for him/her! – Thật đáng thương cho cậu ấy/cô ấy!

30. I feel sorry for him/her! – Tôi thật tiếc cho cậu ấy/cô ấy!

31. What a dreadful thing to happen! – Đó là một điều đáng sợ!

32. Oh no. That’s too bad! – Ôi không. Tệ quá!

33. Just relax! – Thư giãn đi!

34. It will be alright. – Mọi thứ sẽ ổn thôi.

35. Try to look on the bright side. – Hãy nhìn về mặt tươi sáng.

36. Everything will turn out OK. – Mọi chuyện sẽ ổn thôi.

37. I strongly believe that everything will be go right. – Tôi thực sự tin tưởng rằng mọi thứ sẽ ổn.

38. I understand your situation. – Tôi hiểu tình hình của bạn.

39. Don’t cry, everything will be gone by. – Đừng khóc, mọi chuyện sẽ qua thôi.

40. I’m always be with you. – Tôi luôn bên cạnh bạn.

Xem thêm:

Mẫu câu nói chia buồn bằng tiếng Anh ở công sở

My deepest sympathy in your own great loss – Tôi xin cảm thông đối với sự mất mát to lớn của bạn
I was told about it, I felt very sad –Tôi được kể về điều đó, tôi rất buồn.I am very sorry to hear about your own loss – Tôi rất tiếc khi biết về sự mất mát của bạn.My sympathy goes to your husband and you from the bottom of my heart – Sự đồng cảm của tôi dành cho chồng bạn và bạn là từ tận đáy lòng.I was heartbroken by this sad news –Tôi rất đau lòng trước tin buồn này.Could the knowledge that any people shares your sorrow be a solace to you – Nếu tôi có thể chia sẻ nỗi buồn với bạn thì đó có thể là niềm an ủi với bạn.Please accept my deepest sympathies. – Xin nhận sự chia sẻ chân thành nhất của tôi.I share your loss and send you my deepest sympathy – Tôi chia sẻ sự mất mát của bạn và gửi đến bạn sự thông cảm sâu sắc nhất của tôi
Don’t be discouraged. – Xin đừng nản lòng.I’m here for you if anything is needed – Tôi ở đây khi bạn cần bất kỳ gì.I’m sorry this had to happen. – Tôi tiếc vì điều đó.I hope you will get better soon. – Tôi hi vọng bạn sẽ sớm bình phục.May I express my sincere condolences to you on your mother’s death. – Tôi xin gửi lời chia buồn chân thành đến bạn về sự ra đi của mẹ bạn.

Những câu nói tự an ủi, chia sẻ bằng tiếng Anh hay

Bạn đã từng cảm thấy bản thân thật cô đơn, một mình không? Đã từng trải qua những chuyện không vui trong sự cô đơn, bạn hãy đọc những lời nói tự an ủi bản thân bằng tiếng Anh để tinh thần được xoa dịu và thoải mái hơn. Hãy tin tưởng, sự cô độc là nhất thời, và những lời nói động viên tinh thần bằng tiếng Anh sẽ giúp các bạn nhận ra rằng “mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.”

“There is a time when they stop, they sit still. They are listening and breezing from a whole other world and begin to ripper.” —James Carroll

(Có lúc họ dừng lại, họ hãy ngồi yên. Họ hãy lắng nghe và những cơn gió từ thế giới khác bắt đầu thì thầm.)

“Breath is the energy source behind all things…. I breathe in and know those best things will happen.” —Tao Porchon-Lynch

(Hơi thở là nguồn năng lương đằng sau mọi vật…. Tôi hít vào và nhận ra rằng những điều tốt lành sẽ xảy ra.)

“Within yourself, there is quietness so that you can calm down at any time and rely on yourself.” —Hermann Hesse

(Trong chính bạn, có sự yên tĩnh để bạn có thể bình tĩnh bất cứ lúc nào và dựa vào chính mình.)

“Calm is the source of strength.” —Josiah Gilbert Holland

(Sự bình tĩnh là nguồn cội của sức mạnh.)