Kỹ năng giao tiếng Anh rất quan trọng, nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và công việc của bạn. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách học tiếng Anh giao tiếp và sử dụng linh hoạt các câu tiếng Anh thông dụng. Dưới đây là những câu giao tiếp bằng tiếng Anh thông dụng và được chia thành các chủ đề khác nhau, để giúp bạn có thể ghi nhớ chúng tốt hơn và sử dụng chúng trong các tình huống thích hợp khi thể hiện bản thân bằng tiếng Anh.

Bạn đang xem: Các câu giao tiếp cơ bản trong tiếng anh


Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề chào hỏi

Hello – Xin chàoAre you Canadian? – Bạn là người Canada phải không?Where are you from? – Bạn đến từ đâu?Glad to meet you – Rất vui được gặp bạnI don’t understand English well – Tôi không giỏi tiếng Anh lắmPlease speak more slowly – Bạn có thể nói chậm một chút không?Can you repeat? – Bạn có thể lặp lại không?What is this called in English? – Từ này nói thế nào trong tiếng Anh?What does this word mean? – Từ này nghĩa là gì?Can I help you? – Tôi giúp gì được cho bạn?Hey, how’s it going? – Mọi chuyện thế nào rồi?It’s been so long – Đã lâu rồi nhỉHow do you do? – Dạo này thế nào?What’s up? – Có chuyện gì vậy?Wait a minute – Chờ một chútCome with me – Đi theo tôiI know it – Tôi biết màI have forgotten – Tôi quên mấtI don’t think so – Tôi không nghĩ vậyI am afraid… – Chỉ e rằng…

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề gia đình

Do you have any brothers or sisters? – Bạn có anh chị em không?I’m an only child – Tôi là con mộtHave you got any kids? – Bạn có con không?I’ve got a baby – Tôi mới có một em béWhere do your parents live? – Bố mẹ bạn sống ở đâu?Are you married? – Bạn có gia đình chưa?How long have you been married? – Bạn lập gia đình bao lâu rồi?I’m divorced – Tôi đã ly hônCould you tell me about your family? – Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không?How many people are there in your family? – Gia đình bạn có bao nhiêu người?

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề trường học

This is my classmate – Đây là bạn học của tôiIt’s time your break now – Đến giờ giải lao rồiWhat’s your major? – Bạn học ngành gì vậy?I’m a second year student – Tôi là sinh viên năm 2Which university do you want to get in? – Bạn muốn thi trường đại học nào?What subject do you like? Bạn thích môn gì?Can I borrow your pencil? – Cho mình mượn bút chì được không?Do you understand what the teacher said? – Bạn có hiểu cô giáo nói gì không?May I go out, teacher? – Em xin phép ra ngoài ạDo you have answer for this question? – Bạn biết làm câu này không?I forgot my books for the math class – Tớ quên không mang sách toán rồiHave you prepared for the examination? – Cậu đã ôn thi chưa?I got mark A – Tớ được điểm ALet me check your homework – Bài tập về nhà của em đâu?


Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề nhà hàng

We haven’t booked a table yet, can you fit us? – Chúng tôi chưa đặt bàn? Làm ơn xếp chỗ cho chúng tôiI booked a table for two at 7pm. It’s under the name of … – Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7 giờ tối, tên tôi là…Can we have an extra chair, please? – Cho tôi xin thêm một cái ghế nữaCan we have a look at the menu? – Cho chúng tôi xem thực đơn vớiWhat’s special for today? – Hôm nay có món gì đặc biệt?What do you recommend? – Bạn có thể gợi ý món nào ngon không?A salad, please – Cho một phần saladCan you bring me a spoon, please? – Lấy giúp một cái thìa vớiThat’s all, thank you. – Như vậy đủ rồi, cảm ơn.Could you pass me the ketchup, please? – Lấy giúp tôi lọ tương càExcuse me, I’ve been waiting for over an hour – Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ gần một tiếng rồi.Excuse me, but my meat is cold – Thịt của tôi bị nguội rồiIt doesn’t taste right – Món này có vị lạ quáCan I have my check? – Cho tôi xin hóa đơn vớiCan I get this to-go? – Giúp tôi gói cái này mang vềCan I pay by credit card? – Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?I think there is something wrong with the bill – Tôi nghĩ là hóa đơn có gì đó sai sót.

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề du lịch

How was your trip? – Chuyến đi của bạn thế nào?Are there any interesting attractions there? – Ở đó có địa điểm du lịch nào thú vị không?How much luggage can I bring with me? – Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?How many flights are there from here to Hanoi every week? – Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến Hà Nội?How much is the fare? – Giá vé bao nhiêu?How much is the guide fee per day? – Tiền phí hướng dẫn viên một ngày là bao nhiêu?How much is the admission fee? – Vé vào cửa bao nhiêu tiền?What is the city famous for? -Thành phố đó nổi tiếng về cái gì?What’s special product here? – Ở đây có đặc sản nổi tiếng gì?Is there any goods restaurants here? – Ở đây có nhà hàng nào ngon?I’d like to buy some souvenirs – Tôi muốn mua 1 số món đồ lưu niệmWe took a lot of pictures – Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh


Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề mua sắm

Excuse me, can you help me please? – Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?I’m just looking – Tôi đang xem một chútHow much is this? – Cái này giá bao nhiêu?Can I have discount for this? – Cái này có được giảm giá không?What size is it? – Cái này cỡ bao nhiêu?Do you have this in a size L – Cái này có size L không?Have you got that shirt in a smaller size? – Cái áo đó có cỡ nhỏ hơn không?Can I try this on? – Tôi có thể thử cái này không?It doesn’t fit – Cái này không vừaIt’s a little too big – Hơi rộng một chútI’ll take it – Tôi lấy cái này

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề hỏi đường

Excuse me, could you tell me how to get to …? – Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến … không?Where is the cinema? – Rạp chiếu phim ở đâu vậy?Excuse me, do you know where the B building is? – Bạn có biết tòa nhà B ở đâu không?Sorry, I don’t live around here – Xin lỗi, tôi không sống ở khu nàyAre we on the right road for? – Chúng ta đang đi đúng đường đó chứ?Do you have a map? – Bạn có bản đồ không?Excuse me, can you tell me where am I – Cho tôi hỏi đây là đâu?Please show me the way – Làm ơn giúp chỉ đườngI don’t remember the street – Tôi quên đường rồiWhere should I turn? – Tôi phải rẽ ở đâu?What is this street? – Đường này là đường gì?You’re going the wrong way – Bạn đang đi nhầm đường rồiGo down there – Đi xuống phía dưới đóTurn left at the crossroads – Rẽ trái ở ngã tưStraight ahead for about 100m – Cứ đi thẳng 100m nữaYou’ll pass a big supermarket on your left – bạn sẽ đi qua một siêu thị lớnIt’ll be on your left – Nó sẽ ở bên tay trái bạnHow far is it to the bus station? – Bến xe bus cách đây bao xa?

Trên đây là tổng hợp hơn 100 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất bạn có thể áp dụng ngay lập tức trong giao tiếp hằng ngày. Ngoài ra để giao tiếp tiếng Anh tốt, việc luyện nghe tiếng Anh qua phim, nhạc, các hình thức giải trí khác,… sẽ là cách thức để bạn có được vốn từ vựng vững chắc, kết hợp với việc luyện nói, giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh.

Hy vọng Tiếng Anh Nghe Nói đã mang đến cho bạn hệ thống từ vựng thường dùng về giao tiếp công việc, cuộc sống hằng ngày cũng như những cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu tiếng Anh thông dụng và hữu ích nhất. Lần sau khi bạn cần tìm về các chủ đề liên quan đến tiếng Anh,đừng quên quay lại trang tienganhnghenoi.vn nhé!

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GV Nước Ngoài (Anh, Mỹ, Canada…) các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Trong nhiều tình huống khác nhau, 250+ mẫu câu học tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu có thể giúp bạn cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của mình và việc sử dụng các cụm từ tiếng Anh thông dụng này sẽ giúp bạn có thể giao tiếp tiếng Anh dễ dàng hơn.

Dưới đây là hơn 250 Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng và được chia thành 20 chủ đề khác nhau, để giúp bạn có thể ghi nhớ chúng tốt hơn và sử dụng chúng trong các tình huống thích hợp khi thể hiện bản thân bằng tiếng Anh.

1. Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản: Chủ đề chào hỏi - Greetings

What’s up? – Có chuyện gì vậy?
What’s new? – Có gì mới?
What have you been up to lately? – Bạn có ngủ đến trễ không?
How’s it going? – Thế nào rồi?
How are things? – Mọi thứ thế nào?
How’s life? – Cuộc sống thế nào?

Dưới đây là video 80 câu giao tiếp hay dùng:


2. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng: Chủ đề gặp gỡ - Meetings

I’m fine, thanks. How about you? -> (Tôi khỏe cảm ơn. Còn bạn thì sao?)Pretty good. –> (Khá tốt)Same as always -> (Vẫn như mọi khi)Not so great. -> (Không quá tuyệt vời)Could be better -> (Có thể tốt hơn)Can’t complain -> (Không thể phàn nàn)


3. Những câu nói tiếng Anh giao tiếp thông dụng: Chủ đề cảm ơn

I really appreciate it. – Tôi rất trân trọng điều này.I’m really grateful – Tôi thực sự biết ơn
That’s so kind of you – Bạn thật tốt
I owe you one. (this means you want/need to do a favor for the other person in the future) – Tôi nợ bạn một lần. (điều này có nghĩa là bạn muốn/ cần phải giúp đỡ người kia trong tương lai)I would never forget your kindness – Tôi không bao giờ quên lòng tốt của bạn 

Cách đáp lại lời cảm ơn:

No problem. – Không vấn đề gì.No worries – Đừng lo lắng.Don’t mention it. – Đừng đề cập đến nó.My pleasure. – Hân hạnh.Anytime. – Bất cứ lúc nào. 


4. Những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản: Chủ đề phàn nàn

I want to complain about… (Tôi muốn phàn nàn về….)I have to make a complaint about… (Tôi phải phàn nàn rằng….)I hate to tell you but… (Tôi rất không thích khi phải nói vs bạn điều đó nhưng….)I’m angry about… (Tôi rất tức giận về…)I’m not satisfied with… (Tôi không hài lòng với…)I don’t understand why… (Tôi không hiểu tại sao….)Excuse me but there is a problem… (Xin lỗi nhưng có có một vấn để ở đây…..)This is unfair. (Điều này không công bằng chút nào)I don’t think this is fair. (Tôi không nghĩ nó thực sự công bằng)


5. Những câu nói tiếng Anh thông dụng hàng ngày: Chủ đề tạm biệt - Saying Goodbye

It was nice chatting with you. (Thật là vui khi được trò chuyện với bạn.)Anyway, I should get going. (Dù sao thì tôi cũng nên đi thôi.)I enjoyed our conversation. (Tôi rất thích cuộc nói chuyện của chúng ta đấy.)I’m afraid I have to be leaving now. (Tôi sợ tôi phải đi bây giờ)I’ve got to get going. (Tôi phải đi rồi)I must be going. (Tôi phải đi)I think I should be going. (Tôi nghĩ tôi nên đi)Well, I gotta go. (Tôi phải đi)

ĐĂNG KÝ NGAY:


6. Những câu nói tiếng Anh giao tiếp thông dụng: Chủ đề khen ngợi

Good thinking! (Nghĩ hay lắm!)Nice going! (Mọi việc đang tốt đẹp!)That"s way! (Chính là như vậy!)You"re getting better every day! (Anh đang dần giỏi lên đấy!)That"s not half bad! (Cái đó gần hoàn hảo đấy!)Well, look at you go! (Chao ôi, nhìn cách bạn đang tiến lên kìa!)Now you have the hang of it! (Anh đã học được điều đó!)That"s the best you have ever done! (Đó là điều tuyệt nhất anh từng làm được!)You make it look easy! (Anh đã làm được việc đó như thể dễ dàng lắm!)You certainly did it well today! (Hôm nay anh làm việc đó rất tốt đấy!)Nothing can stop you now! (Không gì có thể ngăn cản được anh kể từ bây giờ!)

7. Những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản: Thể hiện sự không biết

I have no idea/clue. (Tôi không có ý tưởng / manh mối.)I can’t help you there. (Tôi không thể giúp bạn vấn đề này.)I’m not really sure. (Tôi không thực sự chắc chắn.)I’ve been wondering that, too. (Tôi cũng đang tự hỏi điều đó.)Let me check on that. (Để tôi kiểm tra lại nhé.)I haven’t looked at that yet. (Tôi chưa từng nghĩ đến việc đó.)I’ve never given it much thought. (Tôi chưa bao giờ suy nghĩ nhiều về nó.)I don’t have strong feelings either way. (Tôi cũng không có cảm xúc mạnh.)It doesn’t make any difference to me. (Nó không tạo ra sự khác biệt nào đối với tôi.)I have no opinion on the matter. (Tôi không có ý kiến ​​về vấn đề này.)That’s just what I was thinking. (Đó là điều tôi đang nghĩ)

8. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng: Chủ đề yêu cầu sự giúp đỡ

Can you give me a hand (Vui lòng giúp tôi một tay được không?)Give me a hand with this, will you? (Bạn giúp tôi một tay nhé?)Could you spare a moment? (Bạn có thể dành cho tôi chút thời gian được không?)Is there any chance you have time to …? (Bạn có thời gian để… không?)Please help me out (Vui lòng giúp tôi)Can you help me find that document? (Vui lòng giúp tôi tìm tài liệu đó được không?)Somebody help me please! (Ai đó giúp tôi với, làm ơn)I need your help (Tôi cần sự giúp đỡ của anh)Lend me a hand with this, will you? (Bạn có thể giúp tôi được không?)

9. Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng: Thể hiện sự đồng ý

Exactly. (Chính xác.)Absolutely. (Chắc chắn rồi.)That’s so true. (Đó là sự thật.)That’s for sure. (Chắc chắn rồi.)I agree 100% (Tôi đồng ý 100%)I couldn’t agree with you more. (Tôi không thể đồng ý với bạn nhiều hơn.)(informal) Tell me about it! / You’re telling me! (thân mật) Hãy cho tôi biết về nó! / Bạn nói với tôi!(informal) I’ll say! (thân mật) Tôi sẽ nói!I suppose so. (Tôi cho là vậy. - sử dụng cụm từ này cho thỏa thuận yếu – bạn đồng ý, nhưng miễn cưỡng)

10. Những câu nói tiếng Anh thông dụng hằng ngày: Thể hiện sự đồng ý

I’m not so sure about that. – Tôi không chắc lắm về điều đó.That’s not how I see it. – Đó không phải là cách tôi thấy.Not necessarily – Không cần thiếtNo way – Không đời nào (từ lóng)It’s out of question – Điều đó là không thể

11. Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản: Chủ đề hỏi đường

What is the name of this street? (Đường này tên là gì?)I’m lost. Could you tell me where I am? (Tôi bị lạc. Có thể nói cho tôi, tôi đang ở đâu được không?)I’m looking for … (Tôi đang tìm …)Are we on the right road for …? (Chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?)Is this the right way for …? (Đây có phải đường đi … không?)Where is the K market, please? (Làm ơn cho tôi hỏi K market ở đâu?)Excuse me, where am I? (Xin lỗi,tôi đang ở chỗ nào?)I have lost my way (Tôi đi lạc)I don’t remember the street  (Tôi quên đường rồi)Where is the police station? (Trụ sở công an ở đâu?)Please tell me the way to the custom-office (Làm ơn chỉ giúp tôi đường đến cục hải quan)Pardon me, can you tell me what this office is? (Xin lỗi ông có thể cho biết cơ quan gì đây không?)

12. Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng: Chủ đề gọi điện thoại

Who is this? (Ai đấy?)Who’s calling, please? (Xin hỏi ai đang gọi đấy ạ?)Who am I speaking with? (Tôi có thể biết tôi đang nói chuyện với ai được không?)May I ask who’s calling? (Có thể vui lòng cho tôi biết tên của bạn được không?)May I have your name please? (Tôi có thể biết tên của bạn được không?)Can he call you back? (Anh ấy có thể gọi lại cho chị không?)Can I take a message? (Tôi có thể nhận lời nhắn không?)I’m sorry, but there isn’t a Tom living here. (Tôi xin lỗi. Nhưng Tom không sống ở đây)No problem. That’s ok. (Không có gì. Không sao)Yes, thanks for calling. (Vâng, cảm ơn bạn đã gọi)

13. Những câu nói tiếng anh giao tiếp thông dụng: Chủ đề lời mời

Are you free… – Bạn có rảnh không… Are you doing anything… – Bạn có làm gì không… .Have you got anything on for this evening? (Bạn có bận gì tối nay không?) We are going to get coffee after work. What about...? (Chúng tôi định đi cà phê sau khi tan ca. Bạn có muốn đi cùng không?)Why don’t we have lunch? (Sao chúng ta không đi ăn trưa nhỉ?)What do you say to going out to lunch? (Bạn ra ngoài ăn trưa với tôi nhé?)I would be glad if you have dinner with me at 7 P.M tonight. (Tôi sẽ rất vui nếu bạn có thể ăn tối với tôi vào 7h hôm nay.)You should come over for dinner. (Bạn phải ghé qua dùng bữa tối đấy)I’m having a party Saturday night, if you would like to come. (Tôi sắp tổ chức một bữa tiệc vào tối thứ Bảy, mời bạn tới dự nhé!)I’m going to have a birthday party, would you like to come? (Tớ đang định tổ chức bữa tiệc sinh nhật. Bạn sẽ đến chứ?)

14. Những mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh cơ bản: Chủ đề ăn uống/ đi nhà hàng

I’m starving! (= I’m very hungry) – Tôi đang đói! (= Tôi rất đói)Let’s grab a bite to eat. – Hãy ăn một miếng nào.How about eating out tonight? (eat out = eat at a restaurant) – Tối nay đi ăn thì sao? (ăn ngoài = ăn ở nhà hàng)I’ll have… (use this phrase for ordering in a restaurant) – Tôi sẽ gọi… (sử dụng cụm từ này để gọi món trong nhà hàng)Do you have any available tables? (Bạn còn bàn trống không?)Could you recommend something? (Anh có thể giới thiệu món gì đó được không?)What are your specialities? (Những món đặc sắc nhất của nhà hàng các anh là gì?)Do you have anything special? (Nhà hàng có món gì đặc biệt không?)Can I took at your menu? (Tôi có thể xem thực đơn của anh được không?)Do you have a vegan menu? (Ở đây có thực đơn chay không?)Do you have baby chairs? (Nhà hàng có ghế trẻ em không?)Can we dine now? (Chúng tôi có thể ăn bây giờ không?)Could I change my order? (Tôi có thể đổi món không?)

15. Những câu nói tiếng Anh giao tiếp thông dụng: Chủ đề giá cả

It cost a fortune. – Nó tốn một gia tài.It cost an arm and a leg. – Nó quá đắt.That’s a rip-off. (= overpriced; far more expensive than it should be) – Nó quá đắt; đắt hơn nhiều so với mức bình thườngThat’s a bit pricey. – Hơi đắt một chút.That’s quite reasonable. (= it’s a good price) – Điều đó khá hợp lý. (= Đó là một cái giá tốt)That’s a good deal. (= a good value for the amount of money) – Đó là một giá tốt. (= một giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra)It was a real bargain. – Đó là một món hời thực sự.It was dirt cheap. (= extremely inexpensive) – Nó rẻ mạt. (= cực kỳ rẻ)How much …? (Giá bao nhiêu …?)It’s very expensive. (Cái này mắc quá)Could you lower the price? (Bạn có thể giảm giá không?)I can’t buy this; it is too expensive. (Tôi không thể mua nó, nó đắt quá)I can only afford this much. (Tôi chỉ có chừng này thôi.)

16. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng: Chủ đề thời tiết

It’s a little chilly. – (Trời hơi lạnh.)It’s freezing. (= extremely cold) – Nó đang đóng băng. (= cực kỳ lạnh)Make sure to bundle up. (bundle up = put on warm clothes for protection against the cold) – Hãy chắc chắn mặc quần áo ấm để chống lạnhIt’s absolutely boiling! (boiling = extremely hot) – Nó đang hoàn toàn sôi sục! (sôi = cực nóng)It scorching hot outside – bên ngoài nóng như thiêu đốtThe wind is coming from the north. (Gió thổi từ hướng Bắc)I think it will rain. (Tôi nghĩ là trời sẽ mưa)I am wet through. (Tôi ướt hết)The rain has stopped. (Cơn mưa đã ngừng)The sky is getting dark. (Trời đang tối dần)The sound like thunder (Nghe như có sấm)That’s lightning (Có chớp)We had a lot of heavy rain in this morning (Sáng nay trời mưa to rất lâu)We haven’t had any rain for a fortnight (Cả nửa tháng nay trời không mưa)

17. Những mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh thông dụng: Nói về sự mệt mỏi

I’m exhausted. - Tôi kiệt sức rồi.I’m dead tired. - Tôi mệt chết đi được.I’m beat -Tôi bị đánh bạiI can hardly keep my eyes open -Tôi khó có thể mở mắt ra.I’m gonna hit the sack. (hit the sack = go to bed) - Tôi sẽ đi ngủ

18. Những câu nói tiếng Anh giao tiếp thông dụng: Chủ đề giới thiệu bản thân

Please let me introduce myself. My name is Thuan. (Cho phép tôi được giới thiệu về bản thân mình. Tôi tên là Thuận)May I introduce myself, I am Nga. (Tôi xin phép được giới thiệu về bản thân, tôi là Nga)Hello. It’s very nice to meet you, too. (Chào bạn. Tôi cũng rất vui được gặp bạn)I’m Lan. Nice to meet you, too. (Tôi là Lan. Tôi cũng rất vui được gặp bạn)I’m pleased to meet you. (Rất vui được gặp bạn)It’s a pleasure to meet you, Mr. An. (Rất vui khi được gặp bạn An)Yes. it’s nice to meet you, too. (Vâng, tôi cũng rất vui khi được gặp bạn)Hello Tan. Nice to meet you. (Chào Tân, rất vui được gặp bạn)

19. Những câu nói giao tiếp tiếng Anh thông dụng: Chủ đề chúc mừng

Congratulations! (Chúc mừng nhé!)New year, new successes! (Năm mới, thành công mới!)Happy birthday! (Chúc mừng sinh nhật)I"ll see you very soon, and please, all the best to your parents! (Mình mong gặp lại cậu sớm, làm ơn gửi lời chúc tốt đẹp nhất tới bố mẹ cậu giúp mình nhé!)All the best to Quan. I was really hoping I"d see her today. (Gửi lời chúc tốt nhất tới Quân giúp mình nhé. Mình đã rất hy vọng được gặp cậu ấy hôm nay).You’re moving to London? That’s a huge step. I wish you the best of luck! (Cậu sắp chuyển đi London à? Đó là một thay đổi cực lớn đấy. Mình chúc cậu mọi điều may mắn!)You’re going to have a final assignment and the term will be over soon. Best of luck to everyone! (Các bạn sẽ có một bài luận cuối cùng và học kỳ sẽ sớm kết thúc. Chúc mọi điều may mắn!)To your health! (Chúc sức khỏe)I wish you health and happiness. (Tôi chúc bạn sức khỏe, hạnh phúc)Bless you = God bless you = God bless = May God bless you (Chúa sẽ bảo vệ bạn, Chúa sẽ phù hộ sức khỏe cho bạn)

20. Những câu nói tiếng Anh thông dụng hằng ngày: Chủ đề thăm hỏi

Standy! I haven’t seen you in, what two years? (Standy! Tôi đã không gặp bạn hai năm rồi)I think it’s been over three. (Tôi nghĩ nó phải được hơn 3 năm)Really? That’s so hard to believe. What’s new? (Thật ư? Thật khó tin. Dạo này có gì mới không?)I haven’t seen you in quite a while! (Tôi đã không gặp bạn trong một thời gian dài)

=> Test trình độ Tiếng Anh của bản thân: TẠI ĐÂY

Trên đây là hơn 250 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng và cơ bản nhất cần có khi bạn học tiếng Anh giao tiếp. Nó có thể giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và cũng có thể trau dồi thêm nhiều kiến thức tiếng Anh. Hãy cùng shthcm.edu.vn nâng cao trình độ giao tiếp của bạn.


Nội Dung Hot



HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU
Mô hình học 4CE: Class - Club - Conference - Community - E-learning độc quyền của shthcm.edu.vn
Đội ngũ giảng viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.Ứng dụng phương pháp Lập trình tư duy (NLP), TPR (Phản xạ toàn thân), ELC (Học thông qua trải nghiệm).Môi trường học tập tích cực, cởi mở và năng động giúp học viên được thỏa sức “đắm mình” vào tiếng Anh và liên tục luyện tập giao tiếp."

*

Khoá học trực tuyến 1 kèm 1
Học trực tiếp 1 thầy 1 trò suốt cả buổi học.Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.Lộ trình được thiết kế riêng cho từng học viên khác nhau.Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh động.

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN
Mô hình học trực tuyến, cùng học tập - cùng tiến bộ
Giao tiếp liên tục giữa thầy và trò, bạn cùng lớp với nhau giúp sửa lỗi, bù lỗ hổng kiến thức kịp thời
Đội ngũ giảng viên chất lượng cao, có nhiều năm kinh nghiệm
Lộ trình học thiết kế theo đúng quy chuẩn của Châu Âu
Không đổi - ghép lớp suốt quá trình học

Chi tiết


Bài viết khác



TOP 1000+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ

Trau dồi càng nhiều từ vựng Tiếng Anh thông dụng càng giúp bạn dễ dàng chinh phục các kỹ năng từ nghe, nói, đọc, viết. Cùng học từ vựng mới với shthcm.edu.vn ngay nhé.

Xem thêm: Top 7 Phần Mềm Thiết Kế Nội Thất Chuyên Nghiệp Nhất 2021, 7 Phần Mềm Thiết Kế Nội Thất 3D Đỉnh Cao



Chỉ cần nắm được khoảng 3000 từ vựng Tiếng Anh thông dụng, bạn sẽ hiểu ít nhất 95% cuộc trò chuyện thông thường. Bắt đầu chinh phục giao tiếp tiếng Anh ngay thôi nào.


Nếu bạn đang tìm câu nói tiếng Anh hay về tình bạn, tình yêu và cuộc sống, hãy tham khảo bài viết sau - shthcm.edu.vn đã giúp bạn tổng hợp 50+ câu nói ý nghĩa nhất!


Tên tiếng Anh cho nam đang được rất nhiều bậc phụ huynh tìm kiếm. Vậy nên lấy tên nào ngắn gọn và ý nghĩa nhất?


Bạn biết bao nhiêu từ vựng về trường học bằng tiếng Anh, pen hay pencil? Nạp nhanh 200 từ vựng mới về chủ đề này và giao tiếp thành thạo ngay cùng shthcm.edu.vn nhé!