Lời dịch sẽ giúp bạn hiểu được ý nghĩa của bài hát This Love của Maroon 5 một cách đầy đủ, rõ ràng nhất.

Bạn đang xem: Lời bài hát this love tiếng hàn

Bạn đang xem: Lời bài hát this love

I was so highTôi đã rất hưng phấnI did not recognizeTôi đã không nhận raThe fire burning in her eyesNgọn lửa đang rực cháy trong đôi mắt cô ấyThe chaos that controlled my mindSự hỗn loạn kiểm soát tâm trí tôiWhispered goodbye, she got on a planeKhi cô ấy thì thầm lời chia li và lên máy bayNever to return againKhông bao giờ trở lại nữaBut always in my heartNhưng cô ấy vẫn luôn ở trong tim tôi

This love has taken its toll on meTình yêu nãy đã làm tổn thương tôiShe said GoodbyeCô ấy đã nói lời chia tayToo many times beforeRất nhiều lần trước đâyAnd her heart is breaking in front of meVà trái tim cô ấy gục ngã trước mắt tôiI have no choiceTôi chẳng có lựa chọn nào khác'Cause I won't say goodbye anymoreBởi vì tôi sẽ không nói lời chia tay nữa đâu

I tried my best to feed her appetiteTôi đã cố gắng hết sức để làm cô ấy thỏa mãnKeep her coming every nightĐể cô ấy đến bên tôi mỗi đêmSo hard to keep her satisfiedThật khó để làm cô ấy hài lòngKept playing love like it was just a gameCứ vui đùa với tình yêu kiểu này giống như là một trò chơiPretending to feel the sameGiả vờ như là tình đầu ý hợpThen turn around and leave againĐể rồi ngoảnh đầu và ra đi lần nữa

This love has taken its toll on meTình yêu nãy đã làm tổn thương tôiShe said GoodbyeCô ấy đã nói lời chia tayToo many times beforeRất nhiều lần trước đâyAnd her heart is breaking in front of meVà trái tim cô ấy gục ngã trước mắt tôiI have no choiceTôi chẳng có lựa chọn nào khác'Cause I won't say goodbye anymoreBởi vì tôi sẽ không nói lời chia tay nữa đâu

I'll fix these broken thingsTôi sẽ sửa chữa lại những gì đã tan vỡRepair your broken wingsHàn gắn lại đôi cánh đã gãy của emAnd make sure everything's alrightVà chắc chắn rằng mọi thứ sẽ ổn(It's all right, it's all right)(Mọi thứ sẽ ổn, mọi thứ sẽ ổn)My pressure on your hipsĐặt tay lên hông của emSinking my fingertipsNhững ngón tay tôi chạm vàoInto every inch of youCảm nhận được cơ thể của em'Cause I know that's what you want me to doBởi anh biết rằng đó là điều em muốn anh làm

This love has taken its toll on meTình yêu nãy đã làm tổn thương tôiShe said GoodbyeCô ấy đã nói lời chia tayToo many times beforeRất nhiều lần trước đâyAnd her heart is breaking in front of meVà trái tim cô ấy gục ngã trước mắt tôiAnd I have no choiceTôi chẳng có lựa chọn nào khác'Cause I won't say goodbye anymoreBởi vì tôi sẽ không nói lời chia tay nữa đâu

This love has taken its toll on meTình yêu nãy đã làm tổn thương tôiShe said GoodbyeCô ấy đã nói lời chia tayToo many times beforeRất nhiều lần trước đâyAnd her heart is breaking in front of meVà trái tim cô ấy gục ngã trước mắt tôiShe said GoodbyeCô ấy đã nói lời chia tayToo many times beforeRất nhiều lần trước đây

-----

Nếu bạn muốn học tiếng Anh qua bài hát This Lovemột cách hiệu quả và bài bản, hãy tìm hiểu và học theo phương pháp của VOCA Music.

Bạn có thể tìm hiểu về phương pháp của VOCA Music qua video bên dưới, sau đó hãy tạo cho mình một tài khoản
Miễn phíđể trải nghiệm cách học tuyệt vời này của VOCA. Ngoài ra, bạn có thể học trên máy tính/laptop, hoặc tải ứng dụng VOCA Music vào điện thoại để học tiếng Anh mọi lúc mọi nơi nữa nhé ^^:

VOCA Music:giải pháphọc tiếng Anh giao tiếpquaÂm nhạcđầu tiên tại Việt Nam.

Các bạn cũng có thể cài đặt Ứng dụng VOCA Music choSmartphonecủa mình để học tiện lợi hơn:

-Ứng dụngVOCA Musiccho Smartphonei
OS

-Ứng dụngVOCA Musiccho Smartphone chạyAndroid

* Nguồn lời dịch của bài hát này được VOCA tham khảo từ các bản dịch phổ biến nhất trên internet, nếu bạn còn bản dịch nào hay hơn hãy chia sẽ bên dưới để mọi người tham khảo nha!


Cơn sốt “Hậu duệ mặt trời” gần đây đã bùng trở lại trước tin ly hôn của cặp đôi Song Joong Ki - Song Hye Hyo. Là một fan của bộ phim chắc hẳn các bạn không còn xa lạ gì với bài hát “This love - Davichi” đúng không nào. Hôm nay chúng ta sẽ cùng học tiếng Hàn qua bài hát tuyệt vời này nhé!

This Love - OST Hậu duệ mặt trời

시간을 되돌리면Nếu như thời gian có thể quay trở lại

기억도 지워질까Phải chăng các kí ức đó sẽ bị xóa nhòa ?


*

Đại úy Song jong ki và Song hye kyo

해볼 수도 없는 말들을Điều mà em chẳng thể nói

내뱉는 걸 알아Anh sẽ hiểu được chứ?널 힘들게 했고Em đã từng khiến anh vất vả

눈물로 살게 했던Từng khiến anh phải khóc

미안한 마음에 그런 거야Thật sự em thấy rất hối lỗi

하지만 난 말야Nhưng đối với em

너의 밖에선 살 수 없어Em chẳng thể sống nếu anh không tồn tại

내겐 너 하나로 물든Với em, khoảnh khắc bên anh

시간만이 흘러갈 뿐이야Mới được coi là ý nghĩa

사랑해요. 고마워요Em yêu anh và muốn cảm ơn anh

따뜻하게 나를 안아줘Vì đã ôm em thật ấm áp

이 사랑 땜에 나는 살 수 있어Để em được sống với tình yêu của mình

사랑은 그런가봐

무슨 말을 해봐도Tình yêu là như này phải không anh채워지지 않은 것 같은Dù anh nói bất cứ điều gì

마음이 드나봐Em vẫn có cảm giác

내 욕심이라고 다시Cái gọi là lòng tham của em

생각을 해봐도Dù có nghĩ lại lần nữa

그 마음 쉽게 사라지지 않아Cảm giác đó cũng chẳng thể mất một cách dễ dàng

알잖아 난 말야Anh biết mà, với em

너의 밖에선 살 수 없어Nếu không có anh em không thể sống nổi

내겐 너 하나로 물든Từng khoảnh khắc đối với em khi có anh

시간만이 흘러갈 뿐이야Mới ý nghĩa thôi

사랑해요 고마워요Em yêu anh và muốn cảm ơn anh

따뜻하게 나를 안아줘Vì đã ôm em thật ấm áp

이 사랑 땜에 나는 살 수 있어Để em được sống với tình yêu của mình

돌아가도 다시 견딜 수 있을까Liệu em có thể tiếp tục chịu đựng khi quay lại?

너무 힘들던 시간들Thời điểm vô cùng khó khăn đó

흔들리지 않은 너를 볼 때면Mỗi khi anh chẳng nhường nhịn

떨리는 내 입술이Đôi môi của em cứ run lên

두루루..두루루..

Xem thêm: Top 8 Tên Các Vị Thần Ai Cập Cổ Đại, Các Vị Thần Ai Cập, Những Vị Thần Trong Nền Văn Minh Ai Cập

알잖아 난 말야Anh biết mà, đối với em

너의 밖에선 살 수 없어Không anh bên cạnh, em chẳng thể sống nổi

내겐 너 하나로 물든Với em, khoảnh khắc bên anh

시간만이 흘러갈 뿐이야Mới được coi là ý nghĩa

사랑해요 고마워요Em yêu anh và muốn cảm ơn anh

따뜻하게 나를 안아줘Vì đã ôm em thật ấm áp

이 사랑 땜에 나는 살 수 있어Để em được sống với tình yêu của mình

사랑 땜에 나는 살 수 있어Để em được sống với tình yêu của mình
Từ vựng tiếng Hàn:

지우다: xóa기억: ký ức힘들다: mệt mỏi, vất vả눈물: nước mắt따듯하다: ấm áp안다: ôm땜에 = 때문에: vì채우다: làm hài lòng쉽다: dễ dàng사라지다: biến mất돌아가다: quay lại견디다: chịu đựng시간: thời gian, thời điểm떨리다: run입술: môi

Học tiếng Hàn qua bài hát thực sự là một phương pháp học vô cùng thú vị phải không các bạn? Hy vọng với bí quyết học tiếng Hàn mà SOFL chia sẻ sẽ giúp các bạn có thêm thật nhiều kiến thức bổ ích. Chúc bạn học tiếng Hàn vui vẻ nhé!

Cơn sốt “Hậu duệ mặt trời” gần đây đã bùng trở lại trước tin ly hôn của cặp đôi Song Joong Ki - Song Hye Hyo. Là một fan của bộ phim chắc hẳn các bạn không còn xa lạ gì với bài hát “This love - Davichi” đúng không nào. Hôm nay chúng ta sẽ cùng học tiếng Hàn qua bài hát tuyệt vời này nhé!

This Love - OST Hậu duệ mặt trời

시간을 되돌리면Nếu như thời gian có thể quay trở lại

기억도 지워질까Phải chăng các kí ức đó sẽ bị xóa nhòa ?

*

Đại úy Song jong ki và Song hye kyo

해볼 수도 없는 말들을Điều mà em chẳng thể nói

내뱉는 걸 알아Anh sẽ hiểu được chứ?널 힘들게 했고Em đã từng khiến anh vất vả

눈물로 살게 했던Từng khiến anh phải khóc

미안한 마음에 그런 거야Thật sự em thấy rất hối lỗi

하지만 난 말야Nhưng đối với em

너의 밖에선 살 수 없어Em chẳng thể sống nếu anh không tồn tại

내겐 너 하나로 물든Với em, khoảnh khắc bên anh

시간만이 흘러갈 뿐이야Mới được coi là ý nghĩa

사랑해요. 고마워요Em yêu anh và muốn cảm ơn anh

따뜻하게 나를 안아줘Vì đã ôm em thật ấm áp

이 사랑 땜에 나는 살 수 있어Để em được sống với tình yêu của mình

사랑은 그런가봐

무슨 말을 해봐도Tình yêu là như này phải không anh채워지지 않은 것 같은Dù anh nói bất cứ điều gì

마음이 드나봐Em vẫn có cảm giác

내 욕심이라고 다시Cái gọi là lòng tham của em

생각을 해봐도Dù có nghĩ lại lần nữa

그 마음 쉽게 사라지지 않아Cảm giác đó cũng chẳng thể mất một cách dễ dàng

알잖아 난 말야Anh biết mà, với em

너의 밖에선 살 수 없어Nếu không có anh em không thể sống nổi

내겐 너 하나로 물든Từng khoảnh khắc đối với em khi có anh

시간만이 흘러갈 뿐이야Mới ý nghĩa thôi

사랑해요 고마워요Em yêu anh và muốn cảm ơn anh

따뜻하게 나를 안아줘Vì đã ôm em thật ấm áp

이 사랑 땜에 나는 살 수 있어Để em được sống với tình yêu của mình

돌아가도 다시 견딜 수 있을까Liệu em có thể tiếp tục chịu đựng khi quay lại?

너무 힘들던 시간들Thời điểm vô cùng khó khăn đó

흔들리지 않은 너를 볼 때면Mỗi khi anh chẳng nhường nhịn

떨리는 내 입술이Đôi môi của em cứ run lên

두루루..두루루..

알잖아 난 말야Anh biết mà, đối với em

너의 밖에선 살 수 없어Không anh bên cạnh, em chẳng thể sống nổi

내겐 너 하나로 물든Với em, khoảnh khắc bên anh

시간만이 흘러갈 뿐이야Mới được coi là ý nghĩa

사랑해요 고마워요Em yêu anh và muốn cảm ơn anh

따뜻하게 나를 안아줘Vì đã ôm em thật ấm áp

이 사랑 땜에 나는 살 수 있어Để em được sống với tình yêu của mình

사랑 땜에 나는 살 수 있어Để em được sống với tình yêu của mình
Từ vựng tiếng Hàn:

지우다: xóa기억: ký ức힘들다: mệt mỏi, vất vả눈물: nước mắt따듯하다: ấm áp안다: ôm땜에 = 때문에: vì채우다: làm hài lòng쉽다: dễ dàng사라지다: biến mất돌아가다: quay lại견디다: chịu đựng시간: thời gian, thời điểm떨리다: run입술: môi

Học tiếng Hàn qua bài hát thực sự là một phương pháp học vô cùng thú vị phải không các bạn? Hy vọng với bí quyết học tiếng Hàn mà SOFL chia sẻ sẽ giúp các bạn có thêm thật nhiều kiến thức bổ ích. Chúc bạn học tiếng Hàn vui vẻ nhé!