Những cặp đôi yêu nhau hay sử dụng rất nhiều cái tên gọi nhau thân thuộc, không giống tên mọi người hay gọi thường ngày. Bạn đã bao giờ nghĩ sẽ đặt tên người yêu bằng một cái tên tiếng Anh nào chưa? Hãy để IELTS Vietop gợi ý cho bạn một vài cách đặt tên hay cho người yêu bằng tiếng Anh nhé!


Tên cho người yêu bằng tiếng Anh ngọt ngào

Các cặp đôi có thể tham khảo một vài cách đặt tên biệt danh cho người yêu với phong cách gọi ngọt ngào. Dưới đây là một vài cái tên khá hay:


*
*

Honey: Ngoài nghĩa là mật ong thì đây còn là tên để các cặp đôi gọi nhau một cách thân mật. ( anh yêu/em yêu)Bae: bé yêu/em yêu
Darling: người yêu, cục cưng
Dear: người yêu dấu
Lovie: người yêu
Beloved: yêu dấu
Sugar: cục đường
Candy: kẹo
Dearie: người yêu dấu
Chocolate: sô cô la
Sunny: ánh mặt trời
Sweetie: ngọt ngào
Sweetheart: trái tim ngọt ngào
Cutie: xinh xắn
Jelly bean: hạt đậu thạch
Marshmallow: kẹo dẻo
My all: tất cả mọi thứ của tôi
Sugar Lips: đôi môi ngọt ngào
My angel: thiên thần của anh/em
Binky: rất dễ thương
Dearie: Người yêu dấu.Pamela: Ngọt ngào như mật ong.My little star: ngôi sao nhỏ của em/anh
My sunshine: ánh nắng của em/anh
Zelena: ánh mặt trời
Cookies: bánh quy
Little bean: hạt đậu nhỏ
Everything: tất cả mọi thứ
Dream eyes: đôi mắt mộng mơ
Iris: cầu vồng
Sunny: ánh mặt trời
Kyla: đáng yêu
Panda: gấu trúc
My flower: bông hoa của anh
The dawn: bình minh
Pudding pie: bánh pudding
Hot stuff: quá nóng bỏng
Cuddle bunch: âu yếm
Goldfish: cá vàng
Penguin: chim cánh cụt
Mirabelle: kỳ diệu và đẹp đẽ
Ofelia: chòm sao thiên hà
Fairy: nàng tiên
Little button: chiếc cúc áo nhỏ
Bug Bug: cái tên đáng yêu
Cuppy cake: ngọt ngào nhất thế gian
Pamela: ngọt như mật ong
Gumdrop: dịu dàng, ngọt ngào
Twinkie: tỏa sáng lấp lánh

Lưu lại danh sách tên cặp đôi tiếng Anh hot nhất

Gợi ý những tên nhóm hay bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất

Tên các loại hoa bằng tiếng Anh

Bảng chữ cái tiếng Anh


Khung giờ vàng GIẢM 20% học phí IELTS


Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Tên cho người yêu bằng tiếng Anh theo cặp

Những cái tên cặp hai người gọi nhau rất hợp và có phần ngộ nghĩnh. Các cặp đôi thường chọn những cặp tên để gọi nhau như:

King/ Queen: vua/ hoàng hậu
Prince/Princess: hoàng tử/công chúa
Handsome boy/ Beautiful girl: anh chàng đẹp trai/ cô nàng đẹp gái
Milk/Cookies: sữa và bánh quy
Romeo/ Juliet: cặp đôi kinh điển trong vở kịch của Anh
Sugar baby/ Sugar daddy: bé đường/ bố đường ( cách gọi đùa vui)Cat/ Mouse: mèo và chuột
Salt/Pepper: muối và tiêu
Cookies/ Milk: bánh quy và sữa
Sun/ Moon: mặt trời và mặt trăng
Tom/ Jerry: cặp đôi mèo và chuột trong phim hoạt hình nổi tiếng
Doraemon/ Doraemi: anh em thân thiết trong bộ truyện tranh nổi tiếng Doraemon
Bow/Arrow: cây cung và mũi tên
Water/ Fire: nước và lửa
Believe you/ Believe me: tin anh/ tin em
North harbor/ South bay: bắc cảng/ nam cảng
Star/ Moon: sao và mặt trăng
Cloud/ Sky: đám mây và bầu trời
Lamb/ Lovely: em nhỏ/ cục cưng
White/ black: trắng và đen
Wife/ Husband: vợ/ chồng
Little girl/ little boy: cô gái bé nhỏ/ chàng trai bé nhỏ
Sand/ Beach: cát và bãi biển
Sea/ Wave: biển và sóng

Tên tiếng Anh có ý nghĩa may mắn, thành công cho nam/nữ/công ty

Tổng hợp các họ tiếng Anh hay cho nam và nữ đầy đủ

Top 300+ các tên tiếng anh hay cho bé trai bé gái “hót hòn họt”

Thì quá khứ đơn

Tên cho người yêu bằng tiếng Anh với nam

Các anh chàng hay được chị em gọi tên thân mật, người yêu thường được gọi với những cái tên rất ngộ nghĩnh. Tên gọi tiếng anh các nàng hay gọi người yêu sẽ làm tình cảm thêm gắn bó hơn. Hãy cùng xem những cái tên, biệt danh tiếng anh có thể dùng cho các chàng trai nhé!

Tên/ biệt danhNghĩa tiếng Việt
Dream guyAnh chàng trong mơ
My PrinceHoàng tử của em
My boyChàng trai của em
Old manÔng già nhà tôi
Baby boyChàng trai bé nhỏ
CowboyAnh chàng cao bồi
My heroNgười hùng của em
HubbyChồng yêu dấu
LovelyCục cưng
CaptainThuyền trưởng
IcemanAnh chàng lạnh lùng
Mr.RightChàng trai đúng nghĩa của cuộc đời
Mr.PerfectAnh chàng hoàn hảo
My sweet boyAnh chàng ngọt ngào của em
PopeyeChàng trai khỏe mạnh, cơ bắp cuồn cuộn
JockAnh chàng yêu thể thao
G-manChàng trai bóng bẩy, hoa mỹ
HerculesKhỏe khoắn
ChiefĐứng đầu
My captainThuyền trưởng của em
My kingVị vua của em
EmperorHoàng đế
Ice manNgười băng/ anh chàng lạnh lùng
Mr.PerfectAnh chàng hoàn hảo
My allTất cả mọi thứ của em
Prince charmingHoàng tử quyến rũ

Lưu nhanh tên tiếng Anh theo tên tiếng Việt cực chuẩn

Mách bạn tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh cực “xịn xò”

Tên tiếng anh bắt đầu bằng chữ A đến Y cho nam và nữ hay nhất

Thì hiện tại đơn

Tên cho người yêu bằng tiếng Anh với nữ

Những cô gái thì thường được người yêu mình gọi với những cái tên để tỏ rõ sự yêu thương. Tên được các chàng trai gọi có phần rất ngộ nghĩnh và đôi khi là hài hước, xen chút lãng mạn..

Bạn đang xem: Cách gọi người yêu thân mật trong tiếng anh

Tên cho nữNghĩa tiếng Việt
My girlCô gái của anh
My wifeVợ của anh
Baby girlCô gái bé nhỏ
Cute girlCô gái dễ thương
DollBúp bê
Little AngleThiên thần nhỏ
Little flowerĐóa hoa nhỏ
CharmingDuyên dáng, yêu kiều, quyến rũ
AgnesTinh khiết, nhẹ nhàng
CherubTiểu thiên sứ
Old ladyBà già nhà tôi
Little witchPhù thủy nhỏ
Dream girlCô gái trong mơ
BinkyRất dễ thương
GumdropDịu dàng, ngọt ngào
Cutie pieBánh tròn dễ thương
Little dumbleBánh bao nhỏ
Sexy girlCô nàng quyến rũ
My ladyNgười phụ nữ của tôi
My queenHoàng hậu của anh
LambEm nhỏ đáng yêu và ngọt ngào
Funny HunnyNgười yêu chàng hề
Cutie PieBánh tròn dễ thương
Little dumplingBánh bao nhỏ
Little flowerBông hoa nhỏ
My roseĐóa hồng của anh
AmiraCông chúa
Miss.RightCô gái đúng nghĩa của cuộc đời
My candyKẹo ngọt của anh
My cherubTiểu thiên thần của anh
TwinkieSáng lấp lánh và ngọt ngào
ZelenaTỏa sáng như ánh mặt trời
RitaTỏa sáng như viên ngọc
My BunCô gái ngọt ngào như sữa của anh

Nếu còn chưa có tên tiếng Anh hay để đặt cho người yêu của mình thì hãy chọn ngay một trong số những tên đã được nêu trên đây nhé. Vietop sẽ liên tục cập nhật những cái tên hay nữa cho các bạn.

Trong những cuộc hội thoại giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng từ ngữ xưng hô phù hợp là điều rất quan trọng để thể hiện được tính trạng trọng hoặc thân mật của cuộc hội thoại đó, cùng như sự tôn trọng đối với mọi người xung quanh. Vì vậy, trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu những cách xưng hô trong tiếng Anh thông dụng dành cho tình huống trang trọng và thân mật.
*

Cách xưng hô trong tiếng Anh trong tình huống trang trọng

Cách 1: Không biết tên

Sử dụng khi không biết rõ về danh tính của đối phương, cũng như tình trạng hôn nhân của họ. Ví dụ như trong tình huống tiếp khách hàng, chào hỏi, mở đầu câu chuyện khi gặp ai đó lần đầu tiên,… Người học sẽ sử dụng các từ sau:

Sir /sɜː(r)/ : Quý ông

Madam /ˈmædəm/: Qúy bà

Ma’am /mæm/: Quý bà (sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ)

Cách 2: Miss/Ms./Mr./Mrs. + họ

Đây là cách phổ biến khi xưng hô với đồng nghiệp, đặc biệt là những người có chức vụ cao hơn mình. Ngoài ra còn sử dụng để giao tiếp với các thầy cô giáo trong trường học. Người học sẽ sử dụng các từ như sau:

Miss /mɪs/: Quý cô, người chưa lập gia đình

Ms. /mɪz/: Quý cô/bà, bất kể người này đã lập gia đình hay chưa

Mr /ˈmɪstə(r)/: Quý ông, bất kể người này đã lập gia đình hay chưa

Mrs /ˈmɪsɪz/: Quý bà, người đã lập gia đình.

Ví dụ:

Miss. Angel is my boss. (Dịch: Quý cô, Angel là sếp của tôi.)

Would you mind explaining to me this project, Mr. Andrew? (Dịch: Ông có thể giải thích cho tôi về dự án này không, ông Andrew?)

Xem chi tiết: Phân biệt Mr, Ms, Miss, Mr - Hướng dẫn sử dụng đúng.

Cách 3: Chỉ gọi bằng họ

Đây là cách xưng hô thường được áp dụng khi nói về người nổi tiếng hoặc trong một số trường hợp khác, khi sếp (cấp trên) tức giận hoặc không hài lòng với nhân viên, họ cũng có thể gọi nhân viên đó theo cách này:

Ví dụ:

Mai Phuong has became the Miss World Vietnam 2022. (Mai Phương đã trở thành hoa hậu thế giới Việt Nam 2022.)

What did you do, Cliton? I am so disappointed in you. (Anh đã làm gì vậy Cliton? Tôi rất thất vọng về anh.)

Cách 4: Chỉ xưng tên

Cách xưng hô này chỉ được sử dụng khi người nói biết rõ về tên của người đối diện, có thể là đồng nghiệp thân thiết ở vị trí ngang hàng hoặc bạn học cùng lớp.

Ví dụ:

Hey Lisa, could you bring this file to our boss for me? (Dịch: Này Lisa, bạn có thể mang hồ sơ này đến cho ông chủ của chúng tôi cho tôi không?)

You should do your homework, Mike. (Dịch: Bạn nên làm bài tập về nhà của mình, Mike.)

Cách xưng hô trong tiếng Anh trong tình huống thân mật

Xưng hô trong gia đình

Cách xưng hô thể hiện tình yêu thương, sự thân mật trong gia đình với nhau:

Dad /dæd/ hoặc daddy /ˈdædi/: bố

Mom /mɒm/ hoặc mommy /ˈmɒmi/: mẹ

Sis /sɪs/: chị

Son /sʌn/, boy /bɔɪ/: con trai

Daughter /ˈdɔːtə(r)/: con gái

Honey /ˈhʌni/ - Darling /ˈdɑːlɪŋ/ - Sweetie /ˈswiːti/: cục cưng (có thể sử dụng để xưng hô cho bất kì đối tượng nào).

Ví dụ:

Give me a drink, daughter? (Dịch: Lấy cho bố cái gì để uống nha con gái?)

Can I play football this afternoon, mommy? (Dịch: Chiều nay con chơi bóng được không mẹ?)

Xưng hô với người yêu

Cách xưng hô là một cách thể hiện tình cảm đối với người yêu của mình, mỗi cặp đôi sẽ có cách xưng hô khác nhau, dưới đây là những cách xưng hô phổ biến, thông dụng của các cặp đôi trong tiếng Anh:

Honey /ˈhʌni/: cục cưng, anh yêu, em yêu

Babe /beɪb/ = baby /ˈbeɪbi/: cưng, em yêu/anh yêu

Darling /ˈdɑːlɪŋ/ - Dear /dɪə(r)/: người yêu dấu

Love /lʌv/: anh yêu/em yêu.

Xem thêm: Giờ Thân Em Như Bông Hoa Nhạt Màu Karaoke, 5 Lời Bài Hát Em Như Bông Hoa Nhạt Màu Hay Nhất

Ví dụ:

Oh honey, can you give me a book? (Dịch: Ôi em yêu, em có thể cho anh một cuốn sách được không?)

Let’s go to lunch tonight, babe! (Dịch: Tối nay đi ăn trưa nhé cưng!)

Xưng hô với bạn bè thân thiết

Buddy /ˈbʌdi/: người anh em

Mate /meɪt/: người bạn thân, bồ tèo

Ví dụ:

Hey buddy! Let’s go shopping this afternoon (Dịch: Này anh bạn! Chiều nay đi mua sắm nào)

Mate, can you lend me some money? (Dịch: Bồ tèo ơi, bạn có thể cho tôi mượn một ít tiền được không?)

Tổng kết

Trên đây là những cách xưng hô trong tiếng Anh với những tình huống trang trọng và thân mật khác nhau, hy vọng tùy thuộc vào từng tình huống mà người học có thể lựa chọn cách xưng hô phù hợp cho bản thân để thể hiện đúng tình cảm và sự trân trọng những mối quan hệ trong quá trình giao tiếp tiếng Anh của mình.